VIETNAMESE
chuyện bịa
chuyện không có thật
ENGLISH
fabricated story
/ˈfæbrɪkeɪtɪd ˈstɔːri/
made-up story
Chuyện bịa là câu chuyện không có thật, do người kể tự dựng lên.
Ví dụ
1.
Chuyện bịa đã khiến nhiều người hiểu sai.
The fabricated story misled many people.
2.
Chuyện bịa gây ra sự nhầm lẫn.
The fabricated story caused confusion.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fabricated story nhé!
Fiction - Tiểu thuyết
Phân biệt: Fiction là một câu chuyện tưởng tượng, không dựa trên sự kiện thực tế.
Ví dụ:
He enjoys reading fiction about ancient civilizations.
(Anh ấy thích đọc tiểu thuyết về các nền văn minh cổ đại.)
Made-up story - Câu chuyện tưởng tượng
Phân biệt: Made-up story là câu chuyện không có thật, do ai đó tưởng tượng ra.
Ví dụ:
She told a made-up story about meeting a celebrity.
(Cô ấy kể một câu chuyện tưởng tượng về việc gặp một người nổi tiếng.)
Falsehood - Lời nói dối
Phân biệt: Falsehood là thông tin không đúng sự thật, được tạo ra nhằm lừa dối người khác.
Ví dụ:
The politician was caught spreading a falsehood about his opponent.
(Chính trị gia bị bắt gặp khi lan truyền một lời nói dối về đối thủ của mình.)
Fabrication - Sự bịa đặt
Phân biệt: Fabrication là một câu chuyện hoặc thông tin được bịa ra và không có cơ sở thực tế.
Ví dụ: The journalist was fired for writing a fabrication about the event. (Nhà báo bị sa thải vì viết một câu chuyện bịa đặt về sự kiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết