VIETNAMESE

hữu hình

thấy được

word

ENGLISH

tangible

  
ADJ

/ˈtændʒəbl/

visible

Hữu hình là những thứ có thể nhìn thấy và chạm vào được.

Ví dụ

1.

Bức điêu khắc là một biểu hiện hữu hình cho ý tưởng của anh ấy.

The sculpture is a tangible representation of his ideas.

2.

Kết quả hữu hình rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.

Tangible results are important in scientific research.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tangible nhé! check Concrete – Cụ thể

Phân biệt: Concrete là từ chỉ những thứ có thể nhìn thấy và chạm vào được, rất giống tangible, nhưng từ này thường nhấn mạnh vào tính chắc chắn, rõ ràng.

Ví dụ: The evidence was concrete, leaving no room for doubt. (Bằng chứng rất cụ thể, không để lại chỗ cho sự nghi ngờ.) check Physical – Vật chất

Phân biệt: Physical chỉ những thứ có thể cảm nhận bằng giác quan, có thể nhìn thấy hoặc chạm vào, rất giống tangible, nhưng từ này thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học.

Ví dụ: He made a physical effort to lift the heavy box. (Anh ấy đã nỗ lực vật chất để nâng chiếc hộp nặng.) check Material – Vật liệu

Phân biệt: Material là những thứ có thể cảm nhận và sử dụng, tương tự tangible, nhưng từ này có thể chỉ ra những chất liệu cụ thể như gỗ, kim loại, v.v.

Ví dụ: The sculpture was made from material that was both strong and durable. (Tượng được làm từ vật liệu vừa mạnh mẽ vừa bền bỉ.) check Palpable – Có thể cảm nhận được

Phân biệt: Palpable thường dùng để chỉ những thứ có thể cảm nhận hoặc sờ thấy được, tương tự tangible, nhưng từ này có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ cảm xúc hoặc sự vật trừu tượng.

Ví dụ: The tension in the room was palpable. (Căng thẳng trong phòng là có thể cảm nhận được.)