VIETNAMESE

đèn kéo quân

đèn xoay truyền thống

word

ENGLISH

revolving lantern

  
NOUN

/rɪˈvɒlvɪŋ ˈlæntən/

spinning lantern

Đèn kéo quân là loại đèn truyền thống xoay vòng nhờ sức nóng, thường xuất hiện trong dịp Tết.

Ví dụ

1.

Trẻ em yêu thích đèn kéo quân.

Children love the revolving lanterns.

2.

Đèn kéo quân rất phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán.

Revolving lanterns are popular during Lunar New Year.

Ghi chú

Revolving lantern là một từ vựng thuộc lĩnh vực chiếu sáng truyền thốnglễ hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Traditional lighting – Chiếu sáng truyền thống Ví dụ: The revolving lantern is a popular source of traditional lighting during the Mid-Autumn Festival. (Đèn kéo quân là một nguồn chiếu sáng truyền thống phổ biến trong dịp Tết Trung Thu.) check Festival decoration – Trang trí lễ hội Ví dụ: Revolving lanterns are often used as festival decorations during Chinese New Year. (Đèn kéo quân thường được sử dụng làm trang trí lễ hội trong dịp Tết Nguyên Đán.) check Cultural symbols – Biểu tượng văn hóa Ví dụ: The revolving lantern has become a significant cultural symbol in many Asian countries. (Đèn kéo quân đã trở thành một biểu tượng văn hóa quan trọng ở nhiều quốc gia châu Á.)