VIETNAMESE

đèn đất

đèn đất nung

word

ENGLISH

clay lamp

  
NOUN

/kleɪ læmp/

earthenware lamp

Đèn đất là loại đèn làm từ đất nung, thường dùng trong các vùng nông thôn.

Ví dụ

1.

Đèn đất thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

Clay lamps are commonly used in traditional ceremonies.

2.

Đèn đất tượng trưng cho sự giản dị và truyền thống.

Clay lamps symbolize simplicity and tradition.

Ghi chú

Clay lamp là một từ vựng thuộc lĩnh vực chiếu sáng truyền thốngvật liệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Traditional lighting – Chiếu sáng truyền thống Ví dụ: The clay lamp is a popular source of traditional lighting in rural areas. (Đèn đất là một nguồn chiếu sáng truyền thống phổ biến ở các vùng nông thôn.) check Earthenware lamp – Đèn làm từ gốm đất Ví dụ: The clay lamp is an example of an earthenware lamp, made from fired clay. (Đèn đất là một ví dụ của đèn làm từ gốm đất, được làm từ đất nung.) check Eco-friendly lighting – Chiếu sáng thân thiện với môi trường Ví dụ: Clay lamps are often considered eco-friendly lighting because they are made from natural materials. (Đèn đất thường được coi là chiếu sáng thân thiện với môi trường vì được làm từ vật liệu tự nhiên.) check Oil lamp – Đèn dầu Ví dụ: The clay lamp is similar to an oil lamp, often used to provide light in rural homes. (Đèn đất giống như đèn dầu, thường được sử dụng để cung cấp ánh sáng trong các ngôi nhà nông thôn.)