VIETNAMESE
sỏi đá
đá vụn
ENGLISH
gravel
/ˈɡræv.əl/
pebbles
Sỏi đá là các mảnh đá nhỏ, thường dùng trong xây dựng hoặc trang trí.
Ví dụ
1.
Sỏi đá được rải đều trên lối đi.
The gravel was spread evenly on the pathway.
2.
Sỏi đá được dùng để cải thiện mặt đường.
Gravel is used to improve road surfaces.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của gravel nhé!
Stone - Đá
Phân biệt: Stone là thuật ngữ chung chỉ các loại đá, có thể bao gồm cả gravel, nhưng stone thường có kích thước lớn hơn và có thể là các mảnh đá cứng.
Ví dụ:
The construction site was covered with stone and gravel.
(Công trường xây dựng được phủ bởi đá và sỏi.)
Cinder - Tro đá
Phân biệt: Cinder là loại đá nhỏ, thường là tàn dư của quá trình đốt cháy, có thể dùng thay cho gravel, nhưng có sự khác biệt về nguồn gốc hình thành.
Ví dụ:
The cinder from the fire was spread on the road to reduce dust.
(Tro đá từ đám cháy được rải trên đường để giảm bụi.)
Gravel stones - Đá sỏi
Phân biệt: Gravel stones chỉ các mảnh đá nhỏ dùng trong xây dựng, rất giống gravel, nhưng nhấn mạnh vào sự phân loại đá nhỏ và dễ dàng trộn lẫn.
Ví dụ:
The gravel stones were used to create a solid base for the pavement.
(Đá sỏi được sử dụng để tạo nền vững chắc cho vỉa hè.)
Crushed gravel - Sỏi nghiền
Phân biệt: Crushed gravel là gravel được nghiền nhỏ, giúp dễ dàng sử dụng trong các công trình xây dựng.
Ví dụ: The workers spread crushed gravel to create the foundation. (Các công nhân rải sỏi nghiền để tạo nền móng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết