VIETNAMESE
gương chiếu hậu ô tô
gương chiếu hậu
ENGLISH
Rearview mirror
/ˈrɪərˌvjuː ˈmɪrər/
driving mirror
Gương chiếu hậu ô tô là gương trên xe dùng để quan sát phía sau khi lái xe.
Ví dụ
1.
Gương chiếu hậu cần được điều chỉnh.
The rearview mirror needed adjustment.
2.
Anh ấy thay gương chiếu hậu bị hỏng.
He replaced the broken rearview mirror.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rearview mirror nhé!
Side mirror – Gương chiếu hậu bên
Phân biệt: Side mirror là gương dùng để quan sát các phương tiện hoặc vật cản ở hai bên xe, tương tự rearview mirror, nhưng từ này chỉ gương bên thay vì gương phía sau.
Ví dụ:
He adjusted the side mirror before changing lanes.
(Anh ấy điều chỉnh gương chiếu hậu bên trước khi chuyển làn.)
Wing mirror – Gương chiếu hậu cánh
Phân biệt: Wing mirror là gương chiếu hậu thường được gắn trên cánh cửa xe, rất giống rearview mirror, nhưng từ này có thể chỉ các loại gương bên ngoài xe.
Ví dụ:
The wing mirror helped the driver check for oncoming traffic.
(Gương chiếu hậu cánh giúp tài xế kiểm tra xe đến từ phía đối diện.)
Car mirror – Gương xe
Phân biệt: Car mirror là gương trong xe dùng để quan sát các khu vực xung quanh, rất giống rearview mirror, nhưng từ này có thể bao gồm tất cả các loại gương trong xe, không chỉ gương chiếu hậu phía sau.
Ví dụ:
The car mirror reflected the bright headlights behind him.
(Gương xe phản chiếu ánh đèn pha sáng phía sau anh ấy.)
Interior mirror – Gương trong xe
Phân biệt: Interior mirror là gương trong xe dùng để quan sát phía sau, giống như rearview mirror, nhưng từ này thường được dùng để chỉ các gương chiếu hậu trong cabin xe, không phải gương ngoài xe.
Ví dụ: He adjusted the interior mirror to see the car behind him. (Anh ấy điều chỉnh gương trong xe để nhìn thấy chiếc xe phía sau.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết