VIETNAMESE
núm xoay
núm điều chỉnh
ENGLISH
rotary knob
/ˈrəʊtəri nɒb/
dial
Núm xoay là phần điều chỉnh trên thiết bị, dùng để thay đổi cài đặt hoặc chế độ.
Ví dụ
1.
Xoay núm xoay để điều chỉnh âm lượng.
Turn the rotary knob to adjust the volume.
2.
Núm xoay dễ sử dụng.
The rotary knob is user-friendly.
Ghi chú
Từ Núm xoay là một từ vựng thuộc thiết bị điện tử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Adjustment - Điều chỉnh
Ví dụ: A rotary knob is used for adjustment.
(Núm xoay được dùng để điều chỉnh.)
Control - Kiểm soát
Ví dụ: A rotary knob provides manual control.
(Núm xoay cung cấp sự kiểm soát bằng tay.)
Device - Thiết bị
Ví dụ: A rotary knob is a part of a device.
(Núm xoay là một phần của thiết bị.)
Settings - Cài đặt
Ví dụ: A rotary knob is used to change settings.
(Núm xoay được dùng để thay đổi cài đặt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết