VIETNAMESE
diêm tiêu
kali nitrat
ENGLISH
Saltpeter
/ˈsɔːltˌpiːtər/
nitrate
Diêm tiêu là hợp chất hóa học kali nitrat, thường dùng làm chất bảo quản hoặc chất nổ.
Ví dụ
1.
Diêm tiêu được dùng để chế tạo thuốc súng.
Saltpeter is used in making gunpowder.
2.
Họ thêm diêm tiêu làm chất bảo quản.
They added saltpeter as a preservative.
Ghi chú
Từ Diêm tiêu là một từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học và công nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Nitrate - Nitrat
Ví dụ: Saltpeter is a type of nitrate used in explosives and fertilizers.
(Diêm tiêu là một loại nitrat được dùng trong chất nổ và phân bón.)
Preservative - Chất bảo quản
Ví dụ: Saltpeter acts as a preservative to extend the shelf life of meat.
(Diêm tiêu đóng vai trò như một chất bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng của thịt.)
Powder - Bột
Ví dụ: Saltpeter is often ground into a fine powder for various applications.
(Diêm tiêu thường được nghiền thành bột mịn cho nhiều ứng dụng khác nhau.)
Oxidizer - Chất oxy hóa
Ví dụ: Saltpeter serves as an oxidizer in gunpowder formulations.
(Diêm tiêu hoạt động như một chất oxy hóa trong công thức thuốc súng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết