VIETNAMESE
cán dao
tay cầm dao
ENGLISH
knife handle
/naɪf ˈhændl/
grip, hilt
Cán dao là phần tay cầm của con dao, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa.
Ví dụ
1.
Cán dao được làm bằng gỗ.
The knife handle is made of wood.
2.
Anh ấy siết chặt cán dao trước khi sử dụng.
He tightened the knife handle before use.
Ghi chú
Từ cán dao là một từ vựng thuộc lĩnh vực dụng cụ bếp và công cụ cầm tay. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Blade - Lưỡi dao
Ví dụ: The knife's blade was sharp and durable.
(Lưỡi dao sắc và bền.)
Tang - Cán trong
Ví dụ: Full tang knives are known for their strength.
(Dao cán toàn phần được biết đến với độ bền cao.)
Grip - Phần nắm
Ví dụ: The handle’s grip was comfortable and non-slip.
(Cán dao có phần nắm thoải mái và chống trơn trượt.)
Bolster - Đệm dao
Ví dụ: The knife’s bolster provided extra safety.
(Đệm dao giúp tăng độ an toàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết