VIETNAMESE
đất sứ
đất làm gốm
ENGLISH
porcelain clay
/ˈpɔːsəlɪn kleɪ/
kaolin clay
Đất sứ là loại đất đặc biệt dùng để làm đồ gốm, thường có màu trắng và chịu nhiệt cao.
Ví dụ
1.
Đất sứ là nguyên liệu quan trọng cho đồ gốm mịn.
Porcelain clay is essential for fine pottery.
2.
Đất sứ cần được chuẩn bị cẩn thận.
Porcelain clay requires careful preparation.
Ghi chú
Porcelain clay là một từ vựng thuộc lĩnh vực gốm sứ và nghệ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ceramics – Gốm sứ
Ví dụ:
Porcelain clay is widely used in the making of fine ceramics due to its smooth texture and durability.
(Đất sứ được sử dụng rộng rãi trong việc làm gốm sứ tinh xảo nhờ vào kết cấu mịn màng và độ bền cao.)
Pottery – Đồ gốm
Ví dụ:
Porcelain clay is considered the finest material for making pottery pieces.
(Đất sứ được coi là vật liệu tốt nhất để làm các sản phẩm đồ gốm.)
Clay sculpture – Tượng đất sét
Ví dụ:
The artist used porcelain clay to create delicate clay sculptures for the exhibition.
(Nghệ sĩ đã sử dụng đất sứ để tạo ra những tượng đất sét tinh xảo cho triển lãm.)
Firing process – Quá trình nung
Ví dụ:
The firing process of porcelain clay is crucial for achieving its signature hardness and whiteness.
(Quá trình nung của đất sứ rất quan trọng để đạt được độ cứng và màu trắng đặc trưng của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết