VIETNAMESE

cánh thiên thần

đôi cánh

word

ENGLISH

angel wings

  
NOUN

/ˈeɪnʤəl wɪŋz/

wings of purity

Cánh thiên thần là biểu tượng của sự tinh khiết và thánh thiện, thường thấy trong nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Cánh thiên thần được vẽ rất đẹp.

The angel wings were painted beautifully.

2.

Cô ấy đeo cánh thiên thần trong buổi tiệc hóa trang.

She wore angel wings for the costume party.

Ghi chú

Từ cánh thiên thần là một từ vựng thuộc lĩnh vực nghệ thuậttôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Angel - Thiên thần Ví dụ: The painting depicts an angel with golden wings. (Bức tranh miêu tả một thiên thần với đôi cánh vàng.) check Halo - Vầng hào quang Ví dụ: The angel is surrounded by a glowing halo. (Thiên thần được bao quanh bởi một vầng hào quang sáng chói.) check Seraph - Một loại thiên thần Ví dụ: Seraphs are often depicted as having six wings. (Các seraph thường được miêu tả có sáu cánh.)