VIETNAMESE
đèn cồn
đèn thí nghiệm
ENGLISH
alcohol lamp
/ˈælkəhɒl læmp/
lab lamp
Đèn cồn là loại đèn nhỏ chạy bằng nhiên liệu cồn, thường dùng trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ
1.
Đèn cồn được sử dụng trong các thí nghiệm hóa học.
The alcohol lamp is used in chemistry experiments.
2.
Đèn cồn lý tưởng để đun nóng chính xác.
Alcohol lamps are ideal for precise heating.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của alcohol lamp nhé!
Spirit lamp – Đèn cồn
Phân biệt: Spirit lamp là một loại đèn sử dụng cồn làm nhiên liệu, tương tự alcohol lamp, nhưng từ này có thể nhấn mạnh vào việc sử dụng cồn ethyl hoặc spirit cho việc đốt.
Ví dụ:
The spirit lamp was used in the laboratory for heating small amounts of liquid.
(Đèn cồn được sử dụng trong phòng thí nghiệm để đun nóng một lượng nhỏ chất lỏng.)
Burner lamp – Đèn đốt
Phân biệt: Burner lamp là đèn có thể dùng để đốt nhiên liệu lỏng như cồn hoặc dầu, rất giống alcohol lamp, nhưng từ này có thể bao gồm các loại đèn đốt khác nhau.
Ví dụ:
The burner lamp produced a steady flame for the experiment.
(Đèn đốt tạo ra ngọn lửa ổn định cho thí nghiệm.)
Lab lamp – Đèn thí nghiệm
Phân biệt: Lab lamp là đèn dùng trong phòng thí nghiệm, có thể là alcohol lamp, nhưng từ này không chỉ giới hạn ở đèn cồn mà còn có thể bao gồm các loại đèn khác.
Ví dụ:
The researcher used a lab lamp to heat the chemical solutions.
(Nhà nghiên cứu sử dụng đèn thí nghiệm để đun nóng các dung dịch hóa học.)
Flame lamp – Đèn ngọn lửa
Phân biệt: Flame lamp là loại đèn có ngọn lửa, có thể sử dụng cồn làm nhiên liệu giống alcohol lamp, nhưng từ này có thể bao gồm các loại đèn có ngọn lửa nhỏ khác.
Ví dụ: The flame lamp was placed near the beaker to warm the liquid. (Đèn ngọn lửa được đặt gần bình thủy tinh để làm ấm chất lỏng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết