VIETNAMESE
cánh gió ô tô
cánh lướt gió
ENGLISH
spoiler
/ˈspɔɪlər/
aerofoil, wing
Cánh gió ô tô là bộ phận trên xe giúp cải thiện khí động học và giữ xe ổn định.
Ví dụ
1.
Cánh gió ô tô giảm lực cản của xe.
The spoiler reduced drag on the vehicle.
2.
Anh ấy lắp một cánh gió mới để tăng tốc độ.
He installed a new spoiler for better speed.
Ghi chú
Từ cánh gió ô tô là một từ vựng thuộc lĩnh vực công nghệ ô tô. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những phụ kiện ô tô liên quan bên dưới nhé!
Bumper - Cản xe
Ví dụ: The car's bumper absorbed most of the impact during the accident.
(Cản xe đã hấp thụ phần lớn lực va chạm trong vụ tai nạn.)
Roof Rack - Giá nóc xe
Ví dụ: The roof rack is perfect for carrying bicycles or luggage.
(Giá nóc xe rất phù hợp để chở xe đạp hoặc hành lý.)
Mud Flap - Tấm chắn bùn
Ví dụ: The mud flaps keep the car clean on muddy roads.
(Tấm chắn bùn giữ cho xe sạch khi đi trên đường lầy lội.)
Side Skirt - Ốp hông xe
Ví dụ: The side skirts give the car a sporty look.
(Ốp hông xe làm cho chiếc xe trông thể thao hơn.)
Fog Light - Đèn sương mù
Ví dụ: Fog lights improve visibility during foggy mornings.
(Đèn sương mù cải thiện tầm nhìn trong những buổi sáng có sương mù.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết