VIETNAMESE

cái kẹp nhỏ

kẹp nhỏ

word

ENGLISH

clip

  
NOUN

/klɪp/

fastener, clasp

Cái kẹp nhỏ là một dụng cụ nhỏ dùng để giữ vật dụng tại chỗ.

Ví dụ

1.

Cái kẹp nhỏ giữ các tờ giấy lại với nhau.

The clip holds the papers together.

2.

Dùng một cái kẹp nhỏ để cố định bức ảnh.

Use a clip to secure the photo.

Ghi chú

Clip là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của clip nhé! check Nghĩa 1: Phần cắt nhỏ của một video hoặc phim, thường được trích ra từ một đoạn lớn hơn. Ví dụ: The clip from the movie went viral on social media. (Cái clip từ bộ phim đã trở nên viral trên mạng xã hội.) check Nghĩa 2: Tốc độ hoặc nhịp độ, đặc biệt trong ngữ cảnh vận động hoặc sự kiện. Ví dụ: The project is moving at a fast clip due to the team's hard work. (Dự án đang tiến triển nhanh chóng nhờ vào sự nỗ lực của nhóm.)