VIETNAMESE

gối xếp

gối gấp

word

ENGLISH

foldable pillow

  
NOUN

/ˈfoʊldəbl ˈpɪloʊ/

portable pillow

Gối xếp là loại gối có thể gấp lại, tiện lợi cho việc di chuyển và lưu trữ.

Ví dụ

1.

Gối xếp rất thích hợp cho các chuyến đi cắm trại.

The foldable pillow is perfect for camping trips.

2.

Gối xếp rất lý tưởng cho người hay đi du lịch.

Foldable pillows are ideal for travelers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của foldable pillow nhé! check Portable pillow - Gối di động

Phân biệt: Portable pillow là gối có thể mang theo khi di chuyển, có thể gập lại hoặc dễ dàng cất gọn, giống như foldable pillow, nhưng nhấn mạnh vào tính di động.

Ví dụ: She packed her portable pillow for the trip. (Cô ấy đóng gói gối di động cho chuyến đi.) check Collapsible pillow - Gối gập lại

Phân biệt: Collapsible pillow là gối có thể gập lại được, thường được sử dụng cho mục đích tiết kiệm không gian, tương tự như foldable pillow, nhưng từ này nhấn mạnh vào khả năng thu gọn.

Ví dụ: The collapsible pillow made traveling much easier. (Gối gập lại giúp việc đi lại trở nên dễ dàng hơn.) check Travel pillow - Gối du lịch

Phân biệt: Travel pillow là gối nhỏ gọn, dễ dàng mang theo khi đi du lịch, có thể là một dạng foldable pillow, nhưng từ này thường dùng cho các chuyến đi dài hoặc trên phương tiện giao thông.

Ví dụ: The travel pillow provided extra comfort during the long flight. (Gối du lịch mang lại sự thoải mái thêm trong suốt chuyến bay dài.) check Compact pillow - Gối gọn nhẹ

Phân biệt: Compact pillow là gối có thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng mang theo hoặc cất gọn, có thể tương tự như foldable pillow, nhưng không nhất thiết phải gập lại.

Ví dụ: She loved the compact pillow for its practicality on the road. (Cô ấy yêu thích gối gọn nhẹ vì tính tiện lợi khi đi đường.)