VIETNAMESE

giỏ câu

giỏ đánh cá

word

ENGLISH

fishing basket

  
NOUN

/ˈfɪʃ.ɪŋ ˈbæs.kɪt/

angler's basket

Giỏ câu là giỏ nhỏ dùng để chứa cá hoặc dụng cụ câu cá.

Ví dụ

1.

Người câu cá dùng giỏ câu để chứa cá.

The fisherman used a fishing basket to store his catch.

2.

Giỏ câu nhẹ và bền.

Fishing baskets are lightweight and durable.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fishing basket nhé! check Fishing creel - Giỏ câu cá

Phân biệt: Fishing creel là giỏ dùng để đựng cá khi câu, thường được làm bằng chất liệu như mây hoặc tre, tương tự như fishing basket, nhưng có thể nhỏ gọn hơn.

Ví dụ: The fisherman carried his fishing creel filled with fish. (Người câu cá mang theo giỏ câu cá chứa đầy cá.) check Catch basket - Giỏ đựng cá

Phân biệt: Catch basket là giỏ dùng để chứa cá đã bắt được, có thể dùng trong các tình huống câu cá giống như fishing basket, nhưng không nhất thiết phải có kiểu dáng hoặc chất liệu giống nhau.

Ví dụ: He placed the fish in the catch basket after catching them. (Anh ấy đặt cá vào giỏ đựng cá sau khi bắt được chúng.) check Angler's basket - Giỏ của người câu cá

Phân biệt: Angler's basket là giỏ riêng của người câu cá, thường nhỏ và có thể đeo, giống như fishing basket, nhưng nhấn mạnh vào tính cá nhân của người câu cá.

Ví dụ: The angler's basket was filled with the day's catch. (Giỏ của người câu cá được đầy ắp với cá của ngày hôm đó.) check Fishing tote - Túi câu cá

Phân biệt: Fishing tote là túi hoặc giỏ lớn dùng để đựng đồ câu cá, có thể dùng để chứa các dụng cụ câu cá và cá đã bắt được, khác với fishing basket, thường chỉ dùng để đựng cá.

Ví dụ: He packed his fishing tote with all the essentials for the trip. (Anh ấy đóng gói túi câu cá với tất cả những vật dụng cần thiết cho chuyến đi.)