VIETNAMESE

gối lười

gối hạt xốp

word

ENGLISH

bean bag pillow

  
NOUN

/biːn bæɡ ˈpɪl.oʊ/

floor cushion

Gối lười là gối to, mềm mại, thường dùng để ngồi hoặc nằm.

Ví dụ

1.

Anh ấy ngồi trên gối lười để xem TV.

He sat on a bean bag pillow to watch TV.

2.

Gối lười rất phổ biến để thư giãn.

Bean bag pillows are popular for lounging.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của bean bag pillow nhé! check Bean bag chair - Ghế hạt xốp

Phân biệt: Bean bag chair là ghế có đệm hạt xốp, tương tự như bean bag pillow, nhưng có cấu trúc lớn hơn và có thể dùng để ngồi thay vì chỉ làm gối.

Ví dụ: He sank into the comfy bean bag chair after a long day. (Anh ấy ngồi vào chiếc ghế hạt xốp thoải mái sau một ngày dài.) check Foam pillow - Gối bọt biển

Phân biệt: Foam pillow là gối được làm từ bọt biển hoặc chất liệu mềm, có thể tương tự bean bag pillow, nhưng không chứa hạt xốp mà là bọt biển hoặc vải.

Ví dụ: She rested her head on the soft foam pillow after the workout. (Cô ấy nghỉ ngơi với gối bọt biển mềm mại sau buổi tập.) check Lounger pillow - Gối nằm thư giãn

Phân biệt: Lounger pillow là loại gối lớn dùng cho việc nằm thư giãn, có thể dùng giống như bean bag pillow, nhưng không phải lúc nào cũng có hình dáng như gối hạt xốp.

Ví dụ: The lounger pillow was perfect for watching TV. (Gối nằm thư giãn là lựa chọn hoàn hảo để xem TV.) check Soft cushion - Đệm mềm

Phân biệt: Soft cushion là đệm hoặc gối mềm, dùng để dựa hoặc ngồi, tương tự bean bag pillow, nhưng có thể không có chất liệu hạt xốp mà là bông hoặc vải mềm.

Ví dụ: She sat back on the soft cushion to relax. (Cô ấy ngồi thoải mái trên đệm mềm để thư giãn.)