VIETNAMESE
màn hình chờ
giao diện chờ
ENGLISH
standby screen
/ˈstændbaɪ skriːn/
lock screen
Màn hình chờ là giao diện hiển thị khi thiết bị ở trạng thái chờ.
Ví dụ
1.
Màn hình chờ hiển thị đồng hồ.
The standby screen showed a clock.
2.
Anh ấy cập nhật hình nền màn hình chờ.
He updated the standby screen wallpaper.
Ghi chú
Từ Standby screen là một từ vựng thuộc lĩnh vực thiết bị điện tử và giao diện người dùng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Display – Màn hình
Ví dụ:
A standby screen is a display that shows when the device is not in active use.
(Màn hình chờ là màn hình hiển thị khi thiết bị ở trạng thái chờ.)
Idle mode – Chế độ chờ
Ví dụ:
The standby screen appears when the device is in idle mode to save energy.
(Màn hình chờ xuất hiện khi thiết bị ở chế độ chờ để tiết kiệm năng lượng.)
Screen saver – Màn hình bảo vệ
Ví dụ:
A standby screen can also function as a screen saver to prevent burn-in.
(Màn hình chờ cũng có thể hoạt động như một màn hình bảo vệ để ngăn ngừa hiện tượng cháy màn hình.)
Power saving – Tiết kiệm năng lượng
Ví dụ:
One of the main purposes of the standby screen is power saving when the device is not in use.
(Một trong những mục đích chính của màn hình chờ là tiết kiệm năng lượng khi thiết bị không sử dụng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết