VIETNAMESE

màn cửa sổ

rèm cửa sổ

word

ENGLISH

window curtain

  
NOUN

/ˈwɪndoʊ ˈkɜːtən/

window drape

Màn cửa sổ là tấm vải che cửa sổ để trang trí hoặc chắn sáng.

Ví dụ

1.

Cô ấy mở màn cửa sổ.

She opened the window curtains.

2.

Màn cửa sổ có họa tiết hoa.

The window curtains were floral.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của window curtain nhé! check Window drape - Màn rè cửa sổ

Phân biệt: Window drape chỉ tấm vải dùng để che cửa sổ, sát nghĩa với window curtain.

Ví dụ: The elegant window drapes complemented the room’s decor. (Màn rè cửa sổ tinh tế bổ sung cho nội thất của căn phòng.) check Window shade - Màn che cửa sổ

Phân biệt: Window shade nhấn mạnh chức năng chắn sáng cho cửa sổ, tương đương với window curtain.

Ví dụ: He adjusted the window shades to control the light. (Anh ấy điều chỉnh màn che cửa sổ để kiểm soát ánh sáng.) check Window covering - Vải che cửa sổ

Phân biệt: Window covering mô tả vật liệu che cửa sổ để trang trí hoặc chắn sáng, sát nghĩa với window curtain.

Ví dụ: The new window coverings gave the room a fresh look. (Vải che cửa sổ mới mang lại vẻ tươi mới cho căn phòng.) check Window valance - Màn trang trí cửa sổ

Phân biệt: Window valance chỉ phần vải được dùng trang trí trên cửa sổ, gần sát với window curtain.

Ví dụ: The window valance added a touch of elegance to the space. (Màn trang trí cửa sổ đã thêm phần thanh lịch cho không gian.)