VIETNAMESE

đèn thả trần

đèn treo thả

word

ENGLISH

pendant light

  
NOUN

/ˈpɛndənt laɪt/

hanging light

Đèn thả trần là loại đèn treo lơ lửng, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng.

Ví dụ

1.

Đèn thả trần tăng thêm vẻ sang trọng cho căn phòng.

The pendant light added elegance to the room.

2.

Đèn thả trần rất phù hợp cho khu vực ăn uống.

Pendant lights are ideal for dining areas.

Ghi chú

Pendant light là một từ vựng thuộc lĩnh vực chiếu sáng trang tríthiết kế nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Hanging light – Đèn treo Ví dụ: Pendant lights are a popular choice for hanging light fixtures in modern kitchens and dining rooms. (Đèn thả trần là lựa chọn phổ biến cho các đèn treo trong các phòng bếp và phòng ăn hiện đại.) check Decorative lighting – Chiếu sáng trang trí Ví dụ: Pendant lights add a touch of elegance to any decorative lighting setup. (Đèn thả trần thêm nét thanh lịch cho bất kỳ chiếu sáng trang trí nào.) check Ceiling light – Đèn trần Ví dụ: The pendant light is a stylish form of ceiling light that adds visual appeal to a room. (Đèn thả trần là một dạng đèn trần phong cách giúp tăng thêm vẻ đẹp thị giác cho căn phòng.) check Task lighting – Chiếu sáng nhiệm vụ Ví dụ: Pendant lights are often used as task lighting over kitchen islands and reading areas. (Đèn thả trần thường được sử dụng làm chiếu sáng nhiệm vụ trên đảo bếp và khu vực đọc sách.)