VIETNAMESE

cái lều

lều trại

word

ENGLISH

tent

  
NOUN

/tɛnt/

canopy

Cái lều là nơi trú ẩn tạm thời được làm từ vải hoặc nylon.

Ví dụ

1.

Họ dựng một cái lều bên hồ.

They set up a tent by the lake.

2.

Cái lều bị gió thổi bay.

The tent was blown away by the wind.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của tent nhé! check Canopy – Mái che

Phân biệt: Canopy là một loại mái che ngoài trời, thường không có các tường bao quanh như tent. Tent là một cấu trúc di động dùng để trú ẩn hoặc cắm trại, có thể bao gồm cả tường.

Ví dụ: The outdoor event was held under a large canopy to shield from the sun. (Sự kiện ngoài trời đã được tổ chức dưới một mái che lớn để tránh nắng.) check Awning – Mái vòm

Phân biệt: Awning là một tấm che được lắp phía trên cửa sổ hoặc cửa ra vào để bảo vệ khỏi ánh nắng, trong khi tent là một cấu trúc lớn hơn được sử dụng như nơi trú ẩn tạm thời.

Ví dụ: The awning above the door provided some shade during the hot afternoon. (Mái vòm trên cửa đã cung cấp một chút bóng mát trong buổi chiều nóng bức.) check Pavilion – Lều lớn, gian hàng

Phân biệt: Pavilion là một loại lều lớn, thường được sử dụng cho các sự kiện ngoài trời, có thể có tường bao quanh hoặc không, trong khi tent là lều di động thường dùng cho mục đích cắm trại hoặc sự kiện tạm thời.

Ví dụ: The concert was held in a large pavilion on the beach. (Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một gian hàng lớn trên bãi biển.) check Shelter – Nơi trú ẩn

Phân biệt: Shelter là nơi trú ẩn tạm thời, nhưng có thể không phải là lều, mà là một cấu trúc bảo vệ như nhà tạm, trong khi tent là nơi trú ẩn tạm thời thường làm từ vải hoặc nylon.

Ví dụ: The campers set up their shelter before the storm arrived. (Những người cắm trại dựng nơi trú ẩn của họ trước khi cơn bão đến.)