VIETNAMESE
cái làm nóng lên
máy sưởi
ENGLISH
heater
/ˈhiː.tər/
radiator
Cái làm nóng lên là thiết bị tạo nhiệt, thường để sưởi ấm.
Ví dụ
1.
Máy sưởi giữ cho phòng ấm áp.
The heater keeps the room warm.
2.
Cô ấy bật máy sưởi vào buổi sáng.
She turned on the heater in the morning.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của heater nhé!
Radiator – Lò sưởi
Phân biệt: Radiator là thiết bị tỏa nhiệt, rất giống heater, nhưng từ này thường được sử dụng cho các thiết bị sưởi ấm bằng cách phát nhiệt qua bề mặt kim loại.
Ví dụ:
The room warmed up quickly with the radiator on.
(Căn phòng ấm lên nhanh chóng khi bật lò sưởi.)
Space heater – Máy sưởi không khí
Phân biệt: Space heater là máy sưởi nhỏ gọn, rất giống heater, nhưng từ này thường dùng cho các thiết bị sưởi dành cho một không gian nhỏ.
Ví dụ:
She turned on the space heater to warm the room.
(Cô ấy bật máy sưởi không khí để làm ấm phòng.)
Furnace – Lò sưởi lớn
Phân biệt: Furnace là thiết bị sưởi lớn, thường dùng để làm ấm toàn bộ ngôi nhà, rất giống heater, nhưng từ này có thể nhấn mạnh vào các hệ thống sưởi trung tâm.
Ví dụ:
The furnace kept the house warm during the winter months.
(Lò sưởi lớn giữ cho cả ngôi nhà ấm áp trong những tháng mùa đông.)
Portable heater – Máy sưởi di động
Phân biệt: Portable heater là máy sưởi có thể di chuyển, rất giống heater, nhưng từ này nhấn mạnh vào khả năng di chuyển và sử dụng linh hoạt.
Ví dụ: The portable heater was easy to move from room to room. (Máy sưởi di động dễ dàng di chuyển từ phòng này sang phòng khác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết