VIETNAMESE

đồ dùng bằng kim loại

dụng cụ kim loại

word

ENGLISH

metalware

  
NOUN

/ˈmɛtəlwɛr/

metallic tools

Đồ dùng bằng kim loại là các vật dụng làm từ kim loại, thường bền và chắc chắn.

Ví dụ

1.

Nhà bếp được trang bị đồ dùng bằng kim loại chất lượng cao.

The kitchen is equipped with high-quality metalware.

2.

Đồ dùng bằng kim loại rất bền và sử dụng lâu dài.

Metalware is durable and long-lasting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của metalware nhé! check Metal items – Vật dụng bằng kim loại

Phân biệt: Metal items là những đồ vật làm từ kim loại, tương tự metalware, nhưng từ này có thể bao gồm các loại vật dụng kim loại khác nhau, không nhất thiết phải là đồ dùng trong gia đình.

Ví dụ: The kitchen was filled with metal items like pots and pans. (Nhà bếp đầy ắp vật dụng bằng kim loại như nồi và chảo.) check Metal goods – Hàng hóa kim loại

Phân biệt: Metal goods là những sản phẩm được làm từ kim loại, có thể bao gồm cả đồ gia dụng và các sản phẩm khác, rất giống metalware, nhưng từ này bao quát hơn.

Ví dụ: The factory produced metal goods like nails and bolts. (Nhà máy sản xuất hàng hóa kim loại như đinh và bu-lông.) check Ironware – Đồ dùng bằng sắt

Phân biệt: Ironware chỉ các đồ dùng được làm từ sắt, có thể là một phần của metalware, nhưng từ này nhấn mạnh vào chất liệu sắt.

Ví dụ: The ironware in the kitchen was rusted after years of use. (Đồ dùng bằng sắt trong bếp đã bị gỉ sau nhiều năm sử dụng.) check Metal utensils – Dụng cụ bằng kim loại

Phân biệt: Metal utensils là dụng cụ nhà bếp được làm từ kim loại, như muỗng, nĩa, dao, rất giống metalware, nhưng từ này nhấn mạnh vào các dụng cụ cụ thể.

Ví dụ: The chef used metal utensils for cooking. (Đầu bếp sử dụng dụng cụ bằng kim loại để nấu ăn.)