VIETNAMESE

quai búa rèn

cán búa

word

ENGLISH

hammer handle

  
NOUN

/ˈhæmər ˈhæn.dl/

hammer grip

Quai búa rèn là tay cầm của búa dùng trong nghề rèn.

Ví dụ

1.

Quai búa rèn được thay mới.

The hammer handle was replaced with a new one.

2.

Quai búa rèn cần phải chắc chắn.

Hammer handles must be sturdy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của hammer handle nhé! check Tool handle - Tay cầm công cụ

Phân biệt: Tool handle là tay cầm của các công cụ khác nhau, có thể là búa, xẻng, hoặc cuốc, trong khi hammer handle chỉ tay cầm cụ thể của búa.

Ví dụ: The tool handle broke after many years of heavy use. (Tay cầm công cụ bị gãy sau nhiều năm sử dụng nặng.) check Grip - Tay cầm chắc chắn

Phân biệt: Grip chỉ sự nắm hoặc giữ chắc chắn, có thể là tay cầm của búa, nhưng cũng có thể dùng cho các vật dụng khác, nhấn mạnh vào tính năng cầm nắm.

Ví dụ: The carpenter used a tool with a strong grip to hammer the nails. (Người thợ mộc sử dụng công cụ với tay cầm chắc chắn để đóng đinh.) check Handlebar - Tay lái

Phân biệt: Handlebar thường dùng cho xe đạp hoặc xe máy, có chức năng điều khiển, nhưng về cơ bản, nó cũng là một loại tay cầm, tương tự như hammer handle trong các công cụ khác.

Ví dụ: He adjusted the handlebar of his bike for a more comfortable ride. (Anh ấy điều chỉnh tay lái của xe đạp để có chuyến đi thoải mái hơn.) check Shank - Cán của công cụ

Phân biệt: Shank là phần cán của công cụ, có thể dùng cho búa hoặc các công cụ khác, nhưng không phổ biến như hammer handle trong các bối cảnh cụ thể của búa.

Ví dụ: The shank of the hammer was made of steel for durability. (Cán của công cụ của búa được làm từ thép để tăng độ bền.)