VIETNAMESE
cánh buồm
buồm
ENGLISH
sail
/seɪl/
sheet, canvas
Cánh buồm là tấm lớn làm bằng vải, dùng để đón gió và đẩy thuyền di chuyển.
Ví dụ
1.
Cánh buồm đón gió mạnh.
The sail caught the strong wind.
2.
Anh ấy hạ cánh buồm khi thuyền tiến vào bờ.
He lowered the sail as the boat approached shore.
Ghi chú
Từ sail là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của sail nhé!
Nghĩa 1 – Hành động khởi hành trên biển (đi thuyền với buồm)
Ví dụ:
They decided to sail towards the horizon at dawn.
(Họ quyết định ra khơi theo hướng chân trời vào lúc bình minh.)
Nghĩa 2 – Di chuyển qua một giai đoạn một cách dễ dàng (vượt qua thành công mà không gặp khó khăn)
Ví dụ:
She managed to sail through the exam with minimal effort.
(Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
Nghĩa 3 – Hành động vượt qua hoặc "trôi" qua thử thách một cách tự tin
Ví dụ:
The startup sailed past its competitors with innovative strategies.
(Công ty khởi nghiệp đã vượt qua các đối thủ nhờ chiến lược sáng tạo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết