VIETNAMESE
cân ta
cân thập lục
ENGLISH
traditional scale
/trəˈdɪʃənl skeɪl/
manual scale
Cân ta là loại cân truyền thống dùng để đo trọng lượng, thường có quả cân.
Ví dụ
1.
Cân ta sử dụng quả cân để đo chính xác.
The traditional scale uses weights for accuracy.
2.
Người bán hàng cân hàng hóa bằng cân ta.
The shopkeeper weighed goods with a scale.
Ghi chú
Từ cân ta là một từ vựng thuộc lĩnh vực đo lường truyền thống và đời sống thường ngày. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Beam balance - Cân đòn
Ví dụ: The beam balance is often used in local markets.
(Cân đòn thường được sử dụng ở các chợ địa phương.)
Counterweight - Quả đối trọng
Ví dụ: The counterweight was carefully adjusted to measure the goods.
(Quả đối trọng được điều chỉnh cẩn thận để đo hàng hóa.)
Spring scale - Cân lò xo
Ví dụ: The spring scale is convenient for measuring small items.
(Cân lò xo tiện lợi để đo các vật nhỏ.)
Balance scale - Cân thăng bằng
Ví dụ: The balance scale was used for precise measurements.
(Cân thăng bằng được sử dụng để đo chính xác trọng lượng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết