VIETNAMESE
lược đồ
sơ đồ
ENGLISH
diagram
/ˈdaɪəˌgræm/
chart
Lược đồ là bản tóm tắt thông tin dưới dạng sơ đồ.
Ví dụ
1.
Lược đồ giải thích điều đó.
The diagram explains it.
2.
Anh ấy vẽ một lược đồ đơn giản.
He drew a simple diagram.
Ghi chú
Từ diagram là một từ ghép của dia (thông qua) và gram (viết). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Telegram - điện báo
Ví dụ: In the old days, people used to send messages by telegram.
(Ngày xưa, người ta thường gửi tin nhắn qua điện báo.)
Hologram - ảnh ba chiều
Ví dụ: The museum featured a futuristic hologram of the historical figure.
(Bảo tàng đã trình diễn một ảnh ba chiều của nhân vật lịch sử.)
Anagram - từ đảo chữ
Ví dụ: Solving an anagram can be a fun brain exercise.
(Giải từ đảo chữ có thể là một bài tập trí não thú vị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết