VIETNAMESE
cờ lê đuôi chuột
chìa vặn đuôi chuột
ENGLISH
ratchet wrench
/ˈrætʃɪt rɛntʃ/
ratcheting spanner
Cờ lê đuôi chuột là loại cờ lê có đầu hình tròn, dùng để xoay bu-lông ở không gian hẹp.
Ví dụ
1.
Anh ấy sửa xe bằng cờ lê đuôi chuột.
He repaired the car with a ratchet wrench.
2.
Cờ lê đuôi chuột rất đa năng.
The ratchet wrench is very versatile.
Ghi chú
Từ Cờ lê đuôi chuột là một từ vựng thuộc dụng cụ sửa chữa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Tight space - Không gian hẹp
Ví dụ: A ratchet wrench is ideal for working in a tight space.
(Cờ lê đuôi chuột lý tưởng để làm việc trong không gian hẹp.)
Mechanism - Cơ chế
Ví dụ: A ratchet wrench has a mechanism for easy turning.
(Cờ lê đuôi chuột có cơ chế giúp xoay dễ dàng.)
Fastener - Dụng cụ siết
Ví dụ: A ratchet wrench is used on various fasteners.
(Cờ lê đuôi chuột được dùng cho nhiều loại dụng cụ siết khác nhau.)
Tool set - Bộ dụng cụ
Ví dụ: A ratchet wrench is a valuable addition to any tool set.
(Cờ lê đuôi chuột là một bổ sung giá trị cho bất kỳ bộ dụng cụ nào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết