VIETNAMESE

cái lược

lược, cây lược

word

ENGLISH

comb

  
NOUN

/kəʊm/

brush, hairbrush

Cái lược là vật dụng dùng để chải tóc; thường làm bằng nhựa hoặc gỗ.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã mua một cái lược mới.

She bought a new comb.

2.

Anh ấy sử dụng cái lược mỗi sáng.

He uses a comb every morning.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ comb khi nói hoặc viết nhé! check Comb through – Tìm kiếm kỹ càng, xem xét cẩn thận Ví dụ: The police combed through the area for evidence. (Cảnh sát đã tìm kiếm cẩn thận trong khu vực để tìm bằng chứng.) check Comb your hair – Chải tóc Ví dụ: You should comb your hair before the meeting. (Bạn nên chải tóc trước buổi họp.) check Honeycomb – Tổ ong Ví dụ: The honeycomb was full of golden honey. (Tổ ong đầy mật ong vàng.)