VIETNAMESE
sát khí
khí sát thương
ENGLISH
menace
/ˈmɛn.əs/
threat
Sát khí là không khí hoặc cảm giác đe dọa, nguy hiểm.
Ví dụ
1.
Có sát khí trong con hẻm tối.
There was an air of menace in the dark alley.
2.
Sát khí tạo ra căng thẳng trong các câu chuyện ly kỳ.
Menace creates tension in suspenseful stories.
Ghi chú
Menace là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của menace nhé!
Nghĩa 1: Mối đe dọa hoặc nguy hiểm thực sự
Ví dụ:
The police are working to eliminate the menace of gang violence.
(Cảnh sát đang làm việc để loại bỏ mối đe dọa của bạo lực băng nhóm.)
Nghĩa 2: Một người hoặc điều gì đó nguy hiểm hoặc có tính chất đe dọa
Ví dụ:
The neighborhood was plagued by a menace that made everyone afraid.
(Khu phố bị quấy rối bởi một mối đe dọa khiến mọi người đều sợ hãi.)
Nghĩa 3: Điều gì đó có thể gây hại hoặc rủi ro
Ví dụ:
Pollution is a growing menace to both the environment and public health.
(Ô nhiễm là một mối đe dọa ngày càng lớn đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết