VIETNAMESE

cốc rượu nhỏ

ly nhỏ

word

ENGLISH

shot glass

  
NOUN

/ʃɒt ɡlæs/

shooter glass

Cốc rượu nhỏ là loại cốc nhỏ, thường dùng để uống các loại rượu mạnh.

Ví dụ

1.

Anh ấy rót vodka vào cốc rượu nhỏ.

He poured vodka into the shot glass.

2.

Cốc rượu nhỏ nằm trên quầy bar.

The shot glass is on the bar counter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của shot glass nhé! check Shot cup - Cốc uống rượu nhỏ

Phân biệt: Shot cup chỉ loại cốc có kích thước nhỏ gọn, được dùng để uống các loại rượu mạnh, sát nghĩa với shot glass.

Ví dụ: The bartender filled the shot cup with a neat measure of whiskey. (Người pha chế rót một lượng rượu vừa đủ vào cốc uống rượu nhỏ.) check Mini glass - Cốc nhỏ

Phân biệt: Mini glass nhấn mạnh vào kích thước nhỏ bé của cốc, được dùng tương tự như shot glass cho rượu mạnh.

Ví dụ: He downed the liquor in a mini glass in one go. (Anh ta uống hết rượu trong một cốc nhỏ.) check Ritty glass - Cốc rượu nhỏ

Phân biệt: Ritty glass là cách gọi khác nhằm chỉ loại cốc nhỏ chuyên dùng cho các loại rượu mạnh, gần sát nghĩa với shot glass.

Ví dụ: Every order came with its own ritty glass at the speakeasy. (Mỗi đơn hàng đều được phục vụ với một cốc rượu nhỏ tại quán ngầm.) check Jigger glass - Cốc đo rượu

Phân biệt: Jigger glass thường dùng để đo lường rượu nhưng cũng có thể dùng để uống, sát nghĩa với shot glass trong một số ngữ cảnh.

Ví dụ: The bartender used a jigger glass to serve the perfect shot. (Người pha chế sử dụng cốc đo rượu để rót đúng lượng cho một ly rượu nhỏ.)