VIETNAMESE

còn hạn

hiệu lực

word

ENGLISH

valid

  
ADJ

/ˈvælɪd/

in effect

Còn hạn là trạng thái của một giấy tờ, hợp đồng hoặc sản phẩm vẫn còn trong thời gian hiệu lực.

Ví dụ

1.

Bảo hành còn hạn thêm một năm nữa.

The warranty is still valid for another year.

2.

Vé còn hạn đến tháng sau.

The ticket is valid until next month.

Ghi chú

Từ valid là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của valid nhé! check Nghĩa 1 – Hợp lý, có cơ sở (một lý do hoặc lập luận đúng đắn) Ví dụ: He presented a valid argument during the debate. (Anh ấy đã đưa ra một lập luận hợp lý trong cuộc tranh luận.) check Nghĩa 2 – Chính xác, đúng đắn theo quy định (được công nhận về tính đúng đắn) Ví dụ: The coupon is not valid after its expiration date. (Phiếu giảm giá không còn hiệu lực sau ngày hết hạn.) check Nghĩa 3 – Có giá trị, đáng tin cậy về mặt cảm xúc hoặc mối quan hệ Ví dụ: Their friendship is truly valid and enduring over the years. (Tình bạn của họ thực sự có giá trị và bền chặt qua các năm.)