VIETNAMESE

Cát xét

Máy thu âm

word

ENGLISH

Cassette player

  
NOUN

/kəˈsɛt ˈpleɪər/

Tape recorder

Cát xét là thiết bị âm thanh có thể phát và thu băng cassette.

Ví dụ

1.

Máy cát xét nằm trên bàn.

The cassette player is on the table.

2.

Cô ấy đã sửa chiếc cát xét cũ.

She repaired the old cassette player.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cassette player nhé! check Tape Recorder - Máy ghi băng

Phân biệt: Tape Recorder là máy ghi âm sử dụng băng cassette để ghi lại âm thanh, phổ biến trong quá khứ.

Ví dụ: The tape recorder was used to record music in the past. (Máy ghi băng được sử dụng để ghi âm nhạc trong quá khứ.) check Walkman - Máy nghe nhạc cầm tay

Phân biệt: Walkman là thiết bị cầm tay dùng để nghe nhạc từ băng cassette, phổ biến vào những năm 80.

Ví dụ: The Walkman was a popular device in the 80s. (Walkman là một thiết bị phổ biến vào những năm 80.) check Boombox - Đài cassette lớn

Phân biệt: Boombox là loại đài cassette cầm tay lớn, thường có loa công suất lớn, thường được sử dụng ngoài trời hoặc trong các buổi tiệc.

Ví dụ: The boombox is often associated with street culture. (Đài cassette lớn thường gắn liền với văn hóa đường phố.)