VIETNAMESE
soong
nồi to
ENGLISH
large pot
/lɑːrdʒ pɒt/
cooking cauldron
Soong là nồi nấu lớn, thường dùng để nấu các món ăn có lượng lớn.
Ví dụ
1.
Soong được dùng để nấu súp cho mọi người.
The large pot was used to prepare soup for everyone.
2.
Soong rất lý tưởng cho các bữa ăn tập thể.
Large pots are ideal for communal meals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của large pot nhé!
Stockpot - Nồi lớn
Phân biệt: Stockpot là loại nồi lớn, thường được sử dụng để nấu các món súp hoặc hầm trong thời gian dài, tương tự như large pot, nhưng thường có dạng sâu và rộng hơn.
Ví dụ:
She used a stockpot to cook a large batch of soup.
(Cô ấy dùng một nồi lớn để nấu một mẻ súp lớn.)
Cooking pot - Nồi nấu ăn
Phân biệt: Cooking pot là loại nồi dùng để nấu ăn nói chung, có thể bao gồm nhiều loại khác nhau như large pot, nhưng không nhất thiết phải có kích thước lớn như large pot.
Ví dụ:
The chef prepared the meal in a heavy-duty cooking pot.
(Đầu bếp chuẩn bị món ăn trong nồi nấu ăn cứng cáp.)
Dutch oven - Nồi nấu kiểu Hà Lan
Phân biệt: Dutch oven là nồi dày và nặng, thường có nắp đậy chặt để hầm và nấu món ăn lâu, tương tự large pot, nhưng thường dùng cho các món nấu chậm.
Ví dụ:
The stew simmered in the Dutch oven for hours.
(Món hầm được nấu trong nồi nấu kiểu Hà Lan suốt nhiều giờ.)
Cauldron - Nồi lớn hình tròn
Phân biệt: Cauldron là loại nồi lớn, hình tròn, thường được sử dụng trong các câu chuyện cổ tích hoặc trong nấu ăn lớn, giống như large pot, nhưng có thiết kế khác biệt.
Ví dụ: The witches stirred the potion in the cauldron. (Các phù thủy khuấy hỗn hợp trong nồi lớn hình tròn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết