VIETNAMESE

đồ đồng

đồ bằng đồng

word

ENGLISH

Brassware

  
NOUN

/ˈbrɑːsˌweər/

copper item

Đồ đồng là các vật dụng làm từ chất liệu đồng, thường dùng làm trang trí hoặc đồ gia dụng.

Ví dụ

1.

Đồ đồng được đánh bóng để sáng lấp lánh.

The brassware was polished to shine brightly.

2.

Anh ấy sưu tầm đồ đồng cổ.

He collects antique brassware.

Ghi chú

Từ Brassware là một từ vựng thuộc lĩnh vực đồ đồngtrang trí nội thất. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Brass bowl – Bát đồng Ví dụ: A decorative brass bowl can serve as a stunning centerpiece on a table. (Một chiếc bát đồng trang trí có thể làm điểm nhấn nổi bật cho bàn ăn.) check Brass candlestick – Nến đồng Ví dụ: An antique brass candlestick adds vintage charm to the décor. (Chiếc nến đồng cổ điển mang lại vẻ quyến rũ phong cách vintage.) check Brass lamp – Đèn đồng Ví dụ: A handcrafted brass lamp illuminates a room with a warm, inviting glow. (Chiếc đèn đồng thủ công tỏa ra ánh sáng ấm áp cho không gian.) check Brass figurine – Tượng đồng nhỏ Ví dụ: A small brass figurine often symbolizes cultural heritage and artistic tradition. (Bức tượng đồng nhỏ thường tượng trưng cho di sản văn hóa và truyền thống nghệ thuật.)