VIETNAMESE

con rối

hình nộm

word

ENGLISH

puppet

  
NOUN

/ˈpʌpɪt/

marionette

Con rối là một hình nhân được điều khiển bởi dây hoặc tay, dùng trong nghệ thuật biểu diễn.

Ví dụ

1.

Buổi biểu diễn con rối rất thú vị cho trẻ em.

The puppet show was entertaining for children.

2.

Cô ấy điều khiển con rối rất điêu luyện.

She controlled the puppet skillfully.

Ghi chú

Từ puppet là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của puppet nhé! check Nghĩa 1: Người bị điều khiển bởi người khác (mang nghĩa ẩn dụ) Ví dụ: He felt like a puppet under his boss’s strict orders. (Anh ấy cảm thấy mình như bị sếp sai khiến mọi thứ.) check Nghĩa 2: Chính phủ hoặc tổ chức bị thao túng bởi thế lực khác Ví dụ: The small nation was accused of being a puppet of a larger power. (Quốc gia nhỏ bé bị cho là chịu sự điều khiển của một thế lực lớn hơn.) check Nghĩa 3: Đồ vật nhỏ được điều khiển bằng tay (nghĩa rộng) Ví dụ: The toy puppet danced as she moved its strings. (Đồ chơi hình con rối nhảy múa khi cô ấy kéo dây.)