VIETNAMESE
Chân đèn
Đế đèn
ENGLISH
Lamp base
/læmp beɪs/
Lamp stand
Chân đèn là phần trụ đỡ hoặc bệ đỡ của đèn.
Ví dụ
1.
Chân đèn được chạm khắc rất đẹp.
The lamp base was beautifully carved.
2.
Cô ấy thay chân đèn bị hỏng.
She replaced the broken lamp base.
Ghi chú
Từ Chân đèn là một từ vựng thuộc lĩnh vực nội thất và trang trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Lamp stand - Chân đèn đứng
Ví dụ: The lamp stand is made of polished wood.
(Chân đèn đứng được làm từ gỗ đánh bóng.)
Candle holder - Chân đế nến
Ví dụ: The candle holder adds a classic touch to the room.
(Chân đế nến thêm nét cổ điển cho căn phòng.)
Chandelier base - Chân đèn chùm
Ví dụ: The chandelier base was intricately designed.
(Chân đèn chùm được thiết kế tinh xảo.)
Table lamp base - Chân đèn bàn
Ví dụ: The table lamp base is heavy for stability.
(Chân đèn bàn nặng để giữ ổn định.)
Floor lamp base - Chân đèn sàn
Ví dụ: The floor lamp base is adjustable for uneven surfaces.
(Chân đèn sàn có thể điều chỉnh cho các bề mặt không phẳng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết