VIETNAMESE

màn ảnh

màn chiếu phim

word

ENGLISH

cinema screen

  
NOUN

/ˈsɪnəmə skriːn/

projector screen

Màn ảnh là màn hình lớn dùng trong trình chiếu hoặc chiếu phim.

Ví dụ

1.

Bộ phim được chiếu trên màn ảnh.

The movie was projected on the cinema screen.

2.

Màn ảnh rất lớn.

The cinema screen was enormous.

Ghi chú

Từ cinema screen là một từ có nhiều nghĩa. Dưới, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của cinema screen nhé! check Nghĩa 1 – Màn che dùng trong nội thất, như tấm màn gấp để ngăn cách không gian Ví dụ: She decorated her living room with an elegant antique screen. (Cô ấy trang trí phòng khách với một tấm màn cổ điển.) check Nghĩa 2 – Thiết bị lọc, sàng lọc được dùng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc gia đình (sieve screen) Ví dụ: The kitchen uses a fine mesh screen to filter impurities from water. (Nhà bếp sử dụng một tấm lưới lọc mịn để loại bỏ tạp chất khỏi nước.) check Nghĩa 3 – Quá trình sàng lọc hoặc kiểm tra, như trong tuyển dụng (screening process) Ví dụ: The HR department conducted a thorough screen of all applicants. (Bộ phận nhân sự đã tiến hành sàng lọc kỹ lưỡng tất cả các ứng viên.)