VIETNAMESE
chổi lông
chổi lông gà
ENGLISH
feather duster
/ˈfɛðər ˈdʌstər/
dust cleaner
Chổi lông là một loại chổi làm từ sợi lông tự nhiên hoặc nhân tạo, dùng để quét bụi.
Ví dụ
1.
Chổi lông rất mềm mại.
The feather duster is very soft.
2.
Cô ấy quét bụi trên kệ bằng chổi lông.
She dusted the shelves with a feather duster.
Ghi chú
Từ Chổi lông là một từ vựng thuộc đồ dùng gia đình. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Cleaning - Làm sạch
Ví dụ: A feather duster is used for cleaning.
(Chổi lông được dùng để làm sạch.)
Dust - Bụi
Ví dụ: A feather duster removes dust.
(Chổi lông loại bỏ bụi.)
Feather - Lông vũ
Ví dụ: A feather duster is made from feather or similar material.
(Chổi lông được làm từ lông vũ hoặc chất liệu tương tự.)
Household - Đồ dùng gia đình
Ví dụ: A feather duster is a household tool.
(Chổi lông là một dụng cụ gia đình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết