VIETNAMESE

lỗ rỗng

khoảng rỗng

word

ENGLISH

Void

  
NOUN

/vɔɪd/

cavity

Lỗ rỗng là không gian hoặc khoảng trống bên trong một vật thể hoặc kết cấu.

Ví dụ

1.

Lỗ rỗng bên trong kết cấu làm giảm độ bền của nó.

The void inside the structure weakened its strength.

2.

Anh ấy lấp lỗ rỗng bằng xốp để ổn định cấu trúc.

He filled the void with foam to stabilize it.

Ghi chú

Từ Lỗ rỗng là một từ vựng thuộc lĩnh vực xây dựng và vật lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cavity - Khoảng trống Ví dụ: A void in a wall acts as a cavity that may weaken the structure. (Lỗ rỗng trong tường giống như một khoảng trống có thể làm yếu cấu trúc.) check Gap - Khe hở Ví dụ: A void creates a gap inside a material or between components. (Lỗ rỗng tạo ra một khe hở bên trong vật liệu hoặc giữa các bộ phận.) check Hollow - Rỗng Ví dụ: A void makes an object feel hollow when tapped or examined. (Lỗ rỗng khiến một vật thể cảm thấy rỗng khi gõ hoặc kiểm tra.) check Vacuum - Chân không Ví dụ: A void can resemble a vacuum if it contains no air or matter. (Lỗ rỗng có thể giống như một chân không nếu không chứa không khí hoặc vật chất.)