VIETNAMESE

đi văng

ghế dài

word

ENGLISH

Sofa

  
NOUN

/ˈsəʊfə/

couch

Đi văng là loại ghế dài có đệm, thường dùng để nằm nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Ví dụ

1.

Đi văng trong phòng khách rất êm ái.

The sofa in the living room is very cozy.

2.

Tôi thích thư giãn trên đi văng sau giờ làm việc.

I love relaxing on the sofa after work.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sofa nhé! check Couch - Ghế dài

Phân biệt: Couch là loại ghế dài có đệm, tương tự như sofa, nhưng từ này thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, còn sofa phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Ví dụ: She sat on the couch to watch TV. (Cô ấy ngồi trên ghế dài để xem TV.) check Divan - Ghế dài không lưng

Phân biệt: Divan là loại ghế dài không lưng, giống như sofa, nhưng không có phần tựa lưng như ghế sofa thông thường.

Ví dụ: The divan was placed in the living room for extra seating. (Ghế dài không lưng được đặt trong phòng khách để tạo thêm chỗ ngồi.) check Futon - Nệm futon

Phân biệt: Futon là loại ghế có thể gấp lại thành giường, dùng để ngồi hoặc nằm, có thể thay thế cho sofa trong những không gian nhỏ.

Ví dụ: She slept on the futon after the party. (Cô ấy ngủ trên nệm futon sau bữa tiệc.) check Loveseat - Ghế đôi

Phân biệt: Loveseat là loại ghế dài dành cho hai người ngồi, rất giống sofa, nhưng nhỏ hơn và thích hợp cho không gian nhỏ hơn.

Ví dụ: They sat on the loveseat while watching the movie. (Họ ngồi trên ghế đôi khi xem phim.)