VIETNAMESE
đèn báo không
đèn cảnh báo máy bay
ENGLISH
aviation obstruction light
/ˈeɪvɪeɪʃən əbˈstrʌkʃən laɪt/
aircraft warning light
Đèn báo không là loại đèn đặt trên công trình cao để cảnh báo máy bay.
Ví dụ
1.
Đèn báo không đảm bảo an toàn cho máy bay.
The aviation obstruction light ensures aircraft safety.
2.
Đèn báo không rất quan trọng cho các tòa nhà cao tầng.
Aviation obstruction lights are crucial for tall buildings.
Ghi chú
Aviation obstruction light là một từ vựng thuộc lĩnh vực hàng không và an toàn. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Aviation safety – An toàn hàng không
Ví dụ:
The aviation obstruction light is a crucial part of aviation safety to prevent accidents.
(Đèn báo không là một phần quan trọng của an toàn hàng không để ngăn ngừa tai nạn.)
Obstacle lighting – Đèn cảnh báo vật cản
Ví dụ:
Aviation obstruction lights are placed on tall buildings as obstacle lighting for aircraft.
(Đèn báo không được đặt trên các tòa nhà cao như đèn cảnh báo vật cản cho máy bay.)
Aircraft warning light – Đèn cảnh báo máy bay
Ví dụ:
The aviation obstruction light helps guide aircraft safely around tall structures.
(Đèn báo không giúp hướng dẫn máy bay bay an toàn quanh các cấu trúc cao.)
Nighttime visibility – Khả năng nhìn thấy vào ban đêm
Ví dụ:
The aviation obstruction light enhances nighttime visibility for pilots navigating in the dark.
(Đèn báo không cải thiện khả năng nhìn thấy vào ban đêm cho phi công khi điều hướng trong bóng tối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết