VIETNAMESE
cánh pano
cánh cửa pano
ENGLISH
door panel
/dɔːr ˈpænl/
panel door
Cánh pano là phần cánh của cửa hoặc tủ làm từ các tấm pano, thường bằng gỗ hoặc kính.
Ví dụ
1.
Cánh pano được thay thế tuần trước.
The door panel was replaced last week.
2.
Anh ấy đánh bóng cánh pano gỗ.
He polished the wooden door panel.
Ghi chú
Từ cánh pano là một từ vựng thuộc lĩnh vực cơ khí và xây dựng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Panel - Tấm, bảng
Ví dụ: The wall was made of wooden panels.
(Bức tường được làm bằng các tấm gỗ.)
Door Frame - Khung cửa
Ví dụ: The door frame was reinforced with steel.
(Khung cửa đã được gia cố bằng thép.)
Sliding Door - Cửa trượt
Ví dụ: They installed a sliding door in the living room.
(Họ đã lắp đặt một cánh cửa trượt trong phòng khách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết