VIETNAMESE
máy ảnh phim
máy chụp phim
ENGLISH
analog camera
/ˈænəlɒɡ ˈkæmərə/
film camera
Máy ảnh phim là loại máy ảnh sử dụng phim thay vì cảm biến kỹ thuật số để chụp ảnh.
Ví dụ
1.
Anh ấy thích chụp khoảnh khắc bằng máy ảnh phim.
He loves capturing moments with his analog camera.
2.
Máy ảnh phim tạo ra hình ảnh hoài cổ.
Analog cameras produce nostalgic images.
Ghi chú
Từ Analog camera là một từ vựng thuộc lĩnh vực nhiếp ảnh và thiết bị điện tử. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Film camera – Máy ảnh phim
Ví dụ:
An analog camera is also known as a film camera that uses photographic film to capture images.
(Máy ảnh phim là một máy ảnh analog sử dụng phim chụp ảnh để ghi lại hình ảnh.)
Photographic film – Phim ảnh
Ví dụ:
The analog camera requires photographic film to capture images and develop them later.
(Máy ảnh analog yêu cầu phim ảnh để ghi lại hình ảnh và phát triển chúng sau.)
Manual – Thủ công
Ví dụ:
Many analog cameras operate in a manual mode, requiring the user to adjust settings manually.
(Nhiều máy ảnh analog hoạt động ở chế độ thủ công, yêu cầu người dùng điều chỉnh các cài đặt thủ công.)
Photography – Nhiếp ảnh
Ví dụ:
Analog cameras are part of the history of photography before the digital age.
(Máy ảnh analog là một phần của lịch sử nhiếp ảnh trước thời đại kỹ thuật số.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết