VIETNAMESE

hột

hạt

word

ENGLISH

seed

  
NOUN

/siːd/

kernel

Hột là một phần nhỏ và rắn, thường là phần bên trong của quả.

Ví dụ

1.

Hạt nảy mầm sau vài ngày.

The seed sprouted after a few days.

2.

Hạt là yếu tố cần thiết cho sự sinh sản của cây.

Seeds are essential for plant reproduction.

Ghi chú

Seed là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của seed nhé! check Nghĩa 1: Mầm mống hoặc yếu tố ban đầu của một cái gì đó. Ví dụ: The seed of an idea often grows into a successful project. (Hột của một ý tưởng thường phát triển thành một dự án thành công.) check Nghĩa 2: Hạt giống trong thể thao, đặc biệt trong các giải đấu. Ví dụ: The team was given the top seed in the tournament due to their excellent performance. (Đội được xếp hạt giống số một trong giải đấu nhờ vào thành tích xuất sắc của họ.) check Nghĩa 3: Phần cơ bản hoặc khởi đầu của một sự kiện, quá trình, hoặc sự thay đổi. Ví dụ: The seed of change was planted when the new leader took charge. (Hột của sự thay đổi được gieo khi nhà lãnh đạo mới tiếp quản.)