VIETNAMESE

cốc nguyệt san

cốc kinh nguyệt

word

ENGLISH

menstrual cup

  
NOUN

/ˈmɛnstruəl kʌp/

period cup

Cốc nguyệt san là một dụng cụ nhỏ làm bằng silicon hoặc cao su, dùng để hứng kinh nguyệt.

Ví dụ

1.

Cô ấy mua cốc nguyệt san để sử dụng thân thiện với môi trường.

She bought a menstrual cup for eco-friendly use.

2.

Cốc nguyệt san có thể tái sử dụng.

The menstrual cup is reusable.

Ghi chú

Từ Menstrual cup là một từ vựng thuộc lĩnh vực sức khỏesản phẩm vệ sinh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Feminine hygiene product – Sản phẩm vệ sinh phụ nữ Ví dụ: The menstrual cup is a popular feminine hygiene product used to collect menstrual blood. (Cốc nguyệt san là một sản phẩm vệ sinh phụ nữ phổ biến được sử dụng để hứng máu kinh nguyệt.) check Reusable – Có thể tái sử dụng Ví dụ: The menstrual cup is reusable, making it an eco-friendly option. (Cốc nguyệt san có thể tái sử dụng, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường.) check Alternative – Lựa chọn thay thế Ví dụ: Many women use the menstrual cup as an alternative to pads or tampons. (Nhiều phụ nữ sử dụng cốc nguyệt san như một lựa chọn thay thế cho băng vệ sinh hoặc tampon.) check Silicone – Silicon Ví dụ: The menstrual cup is often made from silicone or rubber. (Cốc nguyệt san thường được làm từ silicon hoặc cao su.)