VIETNAMESE

cái nệm

đệm

word

ENGLISH

mattress

  
NOUN

/ˈmætrəs/

bed cushion

Cái nệm là vật dụng mềm để nằm hoặc ngồi, thường dùng trên giường.

Ví dụ

1.

Cái nệm rất thoải mái.

The mattress is very comfortable.

2.

Cô ấy đã mua một cái nệm mới cho giường.

She bought a new mattress for her bed.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của mattress nhé! check Bed mattress - Nệm giường

Phân biệt: Bed mattress là loại nệm được sử dụng trên giường để ngủ, tương tự như mattress, nhưng có thể dùng cho nhiều loại giường khác nhau.

Ví dụ: He replaced the old bed mattress with a new one. (Anh ấy thay cái nệm giường cũ bằng một cái nệm mới.) check Box spring - Nệm lò xo

Phân biệt: Box spring là phần đệm có lò xo, giúp tạo độ đàn hồi và hỗ trợ cho mattress, nhưng không phải là nệm để nằm trực tiếp.

Ví dụ: The box spring provided extra support for the mattress. (Nệm lò xo cung cấp thêm sự hỗ trợ cho nệm giường.) check Sleep surface - Bề mặt ngủ

Phân biệt: Sleep surface là bề mặt nơi người ta nằm để ngủ, có thể là mattress hoặc các loại nệm khác như đệm mút, v.v.

Ví dụ: The sleep surface was firm and comfortable. (Bề mặt ngủ cứng và thoải mái.) check Futon - Nệm futon

Phân biệt: Futon là loại nệm mỏng, có thể gấp lại được, thường dùng cho giường futon, có thể thay thế cho mattress, nhưng có thiết kế khác.

Ví dụ: They slept on a futon for the night. (Họ ngủ trên nệm futon suốt đêm.)