VIETNAMESE

Cây chổi

Chổi quét, chổi

word

ENGLISH

Broom

  
NOUN

/bruːm/

Sweeper

Cây chổi là dụng cụ quét dọn, thường làm từ rơm hoặc nhựa.

Ví dụ

1.

Cô ấy quét sàn bằng cây chổi.

She swept the floor with a broom.

2.

Cây chổi đang tựa vào tường.

The broom is leaning against the wall.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Broom nhé! check Sweeper - Dụng cụ quét

Phân biệt: Sweeper là dụng cụ dùng để quét bụi hoặc rác, thường có kích thước lớn hơn và được dùng cho các khu vực rộng.

Ví dụ: The sweeper is used for large areas. (Dụng cụ quét được sử dụng cho các khu vực rộng.) check Brush - Bàn chải, chổi nhỏ

Phân biệt: Brush là loại chổi nhỏ, thường được sử dụng để làm sạch các bề mặt nhỏ hoặc góc hẹp.

Ví dụ: The brush is ideal for cleaning small corners. (Bàn chải thích hợp để làm sạch các góc nhỏ.) check Dustpan - Hót rác

Phân biệt: Dustpan là dụng cụ dùng để hốt rác sau khi quét, thường được dùng kết hợp với cây chổi.

Ví dụ: The broom is often used with a dustpan. (Cây chổi thường được sử dụng cùng với hót rác.)