VIETNAMESE

hộp bút chì

hộp đựng bút

word

ENGLISH

pencil case

  
NOUN

/ˈpɛn.səl keɪs/

pencil holder

Hộp bút chì là hộp đựng bút chì, thường dùng trong học tập.

Ví dụ

1.

Cô ấy cất bút chì vào hộp bút chì.

She packed her pencils in a pencil case.

2.

Hộp bút chì giúp bàn làm việc gọn gàng.

Pencil cases help keep desks organized.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pencil case nhé! check Pencil box - Hộp bút chì

Phân biệt: Pencil box là hộp đựng bút chì, có thể có kích thước lớn hơn hoặc hình dạng khác với pencil case, nhưng mục đích sử dụng là để đựng bút chì và đồ dùng học tập.

Ví dụ: He kept all his colored pencils in a pencil box. (Anh ấy giữ tất cả các bút màu trong hộp bút chì.) check Pen pouch - Túi bút

Phân biệt: Pen pouch là túi nhỏ dùng để đựng bút, có thể có hình dạng khác hoặc thiết kế đơn giản hơn pencil case, nhưng cùng mục đích đựng bút và các vật dụng nhỏ.

Ví dụ: She placed her pens and pencils in the pen pouch. (Cô ấy đặt bút và bút chì vào túi bút.) check Stationery case - Hộp văn phòng phẩm

Phân biệt: Stationery case là hộp đựng các vật dụng văn phòng phẩm, có thể bao gồm bút chì, bút bi, tẩy, giống như pencil case, nhưng có thể chứa nhiều loại văn phòng phẩm khác.

Ví dụ: His stationery case was organized with pens, erasers, and markers. (Hộp văn phòng phẩm của anh ấy được tổ chức với bút, tẩy và bút đánh dấu.) check School pencil case - Sổ đựng bút học sinh

Phân biệt: School pencil case là loại hộp bút dùng cho học sinh, tương tự như pencil case, nhưng nhấn mạnh vào việc sử dụng trong môi trường học tập.

Ví dụ: She packed her school pencil case with all the necessary tools for class. (Cô ấy đóng gói sổ đựng bút học sinh với tất cả các dụng cụ cần thiết cho lớp học.)