VIETNAMESE

Xoong

Nồi nhỏ

word

ENGLISH

Pot

  
NOUN

/pɒt/

Saucepan, pan

Xoong là dụng cụ nấu ăn, hình trụ, dùng để nấu hoặc hâm thức ăn.

Ví dụ

1.

Cô ấy đun nước trong cái xoong.

She boiled water in the pot.

2.

Cái xoong được để lại trên bếp.

The pot was left on the stove.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của pot nhé! check Cooking pot - Nồi nấu ăn

Phân biệt: Cooking pot là nồi dùng để nấu thức ăn, tương tự như pot, nhưng có thể nhấn mạnh vào mục đích sử dụng để chế biến món ăn.

Ví dụ: She cooked soup in a large cooking pot. (Cô ấy nấu súp trong một nồi lớn.) check Saucepan - Chảo nấu nước sốt

Phân biệt: Saucepan là loại chảo có tay cầm dài và thường có nắp, tương tự như pot, nhưng thường được dùng để nấu các loại nước sốt hoặc thức ăn có nước.

Ví dụ: He heated the milk in a saucepan. (Anh ấy đun sữa trong một chảo nấu nước sốt.) check Stockpot - Nồi nấu súp

Phân biệt: Stockpot là nồi lớn, dùng để nấu các món ăn cần nhiều nước như súp hoặc nước hầm, rất giống pot nhưng có thể có dung tích lớn hơn.

Ví dụ: She made the soup in a large stockpot. (Cô ấy nấu súp trong một nồi lớn.) check Cauldron - Nồi đồng

Phân biệt: Cauldron là nồi lớn, thường được dùng trong các hoạt động nấu ăn truyền thống hoặc trong các câu chuyện thần thoại, có thể thay thế cho pot, nhưng có thể mang tính biểu tượng hoặc truyền thuyết.

Ví dụ: The witches brewed potions in a large cauldron. (Những bà phù thủy nấu thuốc trong một cái nồi lớn.)